🅐 Learn: E6- Unit 4: My neighbourhood

art gallery

(n) phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật

busy

(adj) nhộn nhịp, náo nhiệt

cathedral

(n) nhà thờ lớn, thánh đường

cross

(v) đi ngang qua, qua, vượt

dislike

(v) không thích, ghét

famous

(adj) nổi tiếng

faraway

(adj) xa xôi, xa

finally

(adv) cuối cùng

narrow

(adj) hẹp, chật hẹp

outdoor

(adj) ngoài trời

railway station

(n) ga tàu hỏa

sandy

(adj) có cát, phủ cát

square

(n) quảng trường

turning

(n) chỗ ngoặt, chỗ rẽ

suburb

(n) khu vực ngoại ô

workshop

(n) phân xưởng (sản xuất, sửa chữa)

turn left

(vphr) rẽ trái

turn right

(vphr) rẽ phải

show somebody the way to

(vphr) chỉ đường cho ai đến đâu

lost

(adj) lạc đường

how to get to

(phr) làm thế nào để đến được

take the second turning on the left

(phr) rẽ ngã rẽ thứ hai bên tay trái

go straight

(phr) đi thẳng

temple

(n) đền

neighbourhood = neighborhood

(n) vùng lân cận, nơi sinh sống, khu dân cư

modern

(adj) hiện đại

crowded

(adj) đông đúc

quiet

(adj) yên tĩnh

peaceful

(adj) thanh bình

exciting

(adj) thú vị, hấp dẫn

convenient

(adj) thuận tiện

expensive

(adj) đắt

noisy

(adj) ồn ào

boring

(adj) gây chàm chán

go along

(phr) đi dọc theo

post office

(n) bưu điện

pagoda

(n) chùa

museum

(n) bảo tàng

present

(n) món quà

restaurant

(n) nhà hàng

building

(n) tòa nhà

factory

(n) nhà máy

dirty

(adj) bẩn thỉu

heavy

(adj) nặng

delicious

(adj) ngon miệng

traffic

(n) giao thông, lượng xe cộ lưu thông

Result:
1
/46
  


Speak

Your name: ? [Not you?]