🅐 Learn: Ms. Vân - FFNE5 - Fluency time 1! Lesson 2

fruit

trái cây

vegetables

rau củ

grains

lương thực/ ngũ cốc

cheese

phô mai

dairy

sản phẩm từ sữa (sữa chua, phô mai, bơ,…)

potato

khoai tây

cauliflower

súp lơ/ bông cải

cereal

ngũ cốc

bread

bánh mì

yogurt

sữa chua

mango

xoài

strawberry

dâu tây

dragon fruit

thanh long

cucumber

dưa leo

tomato

cà chua

spinach

rau chân vịt/ cải bó xôi

corn

bắp/ ngô

oats

yến mạch

brown rice

gạo lứt

cream cheese

kem phô mai

fermented milk

sữa chua lên men

Result:
1
/21
  


Speak

Your name: ? [Not you?]