🅛 Connection: UNIT 12: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST

- tự tin
- nhận ra
- mối quan hệ
- gần
- bạn gái
- yêu thương
private (adj)
grateful (adj)
neighbourhood (n)
loving (adj)
relation (n)
recognise (v)
cool (adj)
introduce (v)
close (adj)
girlfriend (n)
confident (adj)
rent (n)
- hàng xóm, vùng lân cận
- ngầu, thời trang, đẹp
- biết ơn
- tiền thuê
- giới thiệu
- riêng tư, cá nhân


Your name: ? [Not you?]