🅞 Memory Game: UNIT 11-TIENGANH9
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
leave
2
nghỉ phép
3
sector
4
bên ngoài
5
do nam giới áp đảo
6
male-dominated
7
gánh nặng
8
externally
9
financial
10
burden
11
sense (of)
12
sự tham gia
13
mảng, lĩnh vực
14
tính
15
(thuộc về) tài chính
16
real-life
17
responsive (to)
18
phản ứng nhanh nhạy
19
cuộc sống thực
20
attendance