🅞 Memory Game: Tiếng Anh 11 - Bright (Unit 1)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
nghiêm khắc
2
bất lực, không biết làm gì
3
old - fashioned
4
break
5
tự lập, không phụ thuộc
6
lo lắng
7
difficult
8
sự tranh luận, cãi nhau
9
khoảng cách giữa các thế hệ
10
powerless
11
independent
12
strict
13
vi phạm
14
worried
15
easy - going
16
generation gap
17
argument
18
lạc hậu, lỗi thời
19
dễ gần
20
khó tính, khó khăn