Result:
1
/18
big
to, lớn
busy
bận rộn
live
sinh sống
noisy
ồn ào
quiet
yên tĩnh
at
ở, tại (chỉ vị trí)
in
trong, ở trong (chỉ vị trí)
road
con đường
street
con phố, đường phố
actor
diễn viên ( nam)
farmer
nông dân
nurse
y tá
office worker
nhân viên văn phòng
policeman
cảnh sát
factory
nhà máy
farm
nông trại, trang trại
hospital
bệnh viện
nursing home
viện điều dưỡng