🅐 Learn: [Ms. Linh English]- GET READY FOR STARTERS - UNIT 2: AT HOME

armchair

cái ghế

sofa

ghế sofa

lamp

đèn bàn

cupboard

cái tủ

mirror

cái gương

mat

thảm trải sàn

clock

đồng hồ

window

cửa sổ

picture

bức tranh

bookcase

kệ sách

computer

máy tính

map

bản đồ

television

Ti vi

wall

bức tường

radio

đài phát thanh

desk

cái bàn

door

cái cửa

chair

ghế

rug

thảm trùi chân

bed

cái giường

Result:
1
/20
  


Speak

Your name: ? [Not you?]