🅐 Learn: KET CUP 1_TEST 1_DAY 2

French

: tiếng pháp

sound

: nghe có lẽ

interesting

: thú vị

clever

: thông minh

enough

: đủ

bank clerk

: nhân viên ngân hàng

shop assistant

: nhân viên bán hàng

afraid

: sợ

mean

: có nghĩa là, có ý là

completely

: hoàn toàn, đầy đủ

brake

: cái thắng xe

prefer

:thích hơn

engine

: động cơ

hard

: khó

Result:
1
/14
  


Speak

Your name: ? [Not you?]