Result:
1
/25
cause
(n) nguyên nhân
consequence
(n) hậu quả, kết quả
global warming
(n) sự nóng lên toàn cầu
remind
(v) nhắc
increase
(v) tăng lên
temperature
(n) nhiệt độ
atmosphere
(n) khí quyển
burn - burnt
(v) đốt cháy
fossil fuel
(n) nhiên liệu hóa thạch
carbon dioxide
(n) khí cacbonic (CO2)
greenhouse gas
(n) khí nhà kính
heat-trapping
(adj) giữ nhiệt
escape
(v) thoát ra
space
(n) không gian
greenhouse effect
(n) hiệu ứng nhà kính
polar ice caps
(n) các chỏm băng ở 2 cực
human activities
(nphr) các hoạt động của con người
pollutant
(n) chất gây ô nhiễm
sea level
(n) mực nước biển
refer to
(v) đề cập đến, miêu tả hoặc liên quan đến
produce
(v) sản xuất, tạo ra
release
(v) thả ra, thải ra
melt
(v) tan chảy
negative
(adj) tiêu cực
flood
(n) lũ lụt