🅞 Memory Game: CỤM ĐỘNG TỪ 004
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Hand something over
2
Hold somebody/ something back
3
Cảnh giác, lưu ý
4
Look down on somebody
5
Làm ai đó thất vọng
6
Hold somebody/ something up
7
Nộp
8
Look up to somebody
9
Ngưỡng mộ ai đó
10
Tìm kiếm thông tin
11
Look something up
12
Coi thường, đánh giá thấp
13
Look out
14
Cướp giật
15
Let somebody down
16
Hand something in
17
Look out for somebody/ something
18
Giữ chân, chặn ai đó lại
19
Cảnh giác với ai đó
20
Giao nộp cái gì đó