Result:
1
/26
artisan
thợ làm nghề thủ công
handicraft
sản phẩm thủ công
workshop
xưởng, công xưởng
attraction
điểm hấp dẫn
preserve
bảo tồn, gìn giữ
authenticity
tính xác thực, chân thật
cast
đúc (đồng…)
craft
nghề thủ công
craftsman
thợ làm đồ thủ công
team-building
xây dựng đội ngũ, tinh thần đồng đội
cross
đan chéo
drumhead
mặt trống
embroider
thêu
frame
khung
lacquerware
đồ sơn mài
layer
lớp (lá…)
mould
đổ khuôn, tạo khuôn
remind
gợi nhớ
sculpture
điêu khắc, đồ điêu khắc
strip
dải
surface
bề mặt
thread
chỉ, sợi
weave
đan (rổ, rá…), dệt (vải…)
turn up
xuất hiện, đến
treat
xử lí (chất thải)
set off
khởi hành, bắt đầu chuyến đi