🅐 Learn: UNIT 1-TIENGANH9

artisan

thợ làm nghề thủ công

handicraft

sản phẩm thủ công

workshop

xưởng, công xưởng

attraction

điểm hấp dẫn

preserve

bảo tồn, gìn giữ

authenticity

tính xác thực, chân thật

cast

đúc (đồng…)

craft

nghề thủ công

craftsman

thợ làm đồ thủ công

team-building

xây dựng đội ngũ, tinh thần đồng đội

cross

đan chéo

drumhead

mặt trống

embroider

thêu

frame

khung

lacquerware

đồ sơn mài

layer

lớp (lá…)

mould

đổ khuôn, tạo khuôn

remind

gợi nhớ

sculpture

điêu khắc, đồ điêu khắc

strip

dải

surface

bề mặt

thread

chỉ, sợi

weave

đan (rổ, rá…), dệt (vải…)

turn up

xuất hiện, đến

treat

xử lí (chất thải)

set off

khởi hành, bắt đầu chuyến đi

Result:
1
/26
  


Speak

Your name: ? [Not you?]