🅐 Learn: Tiếng Anh lớp 6 Unit 6: Sports

athlete

vận động viên điền kinh

athletics

môn điền kinh

battle

trận đánh, chiến trận

break a record

phá kỉ lục

brilliant

kiệt xuất, tuyệt vời

bronze medal

huy chương đồng

career

sự nghiệp

champion

nhà vô địch

compete

thi đấu

competitor

đấu thủ

event

môn thi đấu

gold medal

huy chương vàng

gymnastics

môn thể dục dụng cụ

marathon

cuộc chạy đua đường dài

medallist

người được tặng thưởng huy chương

messenger

sứ giả

moment

khoảnh khắc

rugby

môn bóng bầu dục

spectator

khán giả (xem thể thao)

sprint

môn chạy nước rút

war

chiến tranh, cuộc chiến

wrestling

môn đấu vật

complicated

phức tạp

create

tạo ra, sáng tạo

graphics

đồ họa

simulation

sự giả vờ, sự bắt chước

strategy

chiến lược

violent

dữ dội, mãnh liệt

Result:
1
/28
  


Speak

Your name: ? [Not you?]