🅖 Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (3)

kỷ lục
đi nhờ, quá giang
chuyên gia
nhà tâm lý học
tinh tế
thêm giờ
máy tính bảng
dài hạn
gợi ý, manh mối
trước
xứng đáng
ảo
có tính đòi hỏi
phổ biến
đổ lỗi
tiến bộ
khảo sát
sự bất mãn
sự phiêu lưu
một cách vĩnh viễn
advance
virtual
long-term
psychologist
hitchhike
subtle
survey
previous
deserve
adventure
blame
permanently
demanding
overtime
tablet
expert
clue
universal
dissatisfaction
record

Your name: ? [Not you?]