🅐 Learn: TIẾNG ANH 1-UNIT 8: I'm happy

Tired

Mệt

Hungry

Đói

Thirsty

Khát nước

Scared

Sợ hãi

Happy

vui, hạnh phúc

Sad

buồn

Eat

ăn

Drink

uống

Hot

Nóng

Cold

Lạnh

Angry

Tức giận

Result:
1
/11
  


Speak

Your name: ? [Not you?]