🅐 Learn: UNIT 24: WORD PATTERNS

angry (with sb) about

- giận dữ (với ai) về

guilty of

- tội lỗi về

accuse sb of

- buộc tội ai đó

blame sb for

- đổ lỗi cho ai vì điều gì

blame sth on

- đổ lỗi cái gì lên ai đó/cái gì

criticise sb for

- phê bình, chỉ trích ai vì

forget about

- quên về

forgive sb for

- tha thứ cho ai vì

invite sb to

- mời ai tới

punish sb for

- phạt ai vì

share sth with

- chia sẻ cái gì với

smile at

- mỉm cười với ai

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]