Result:
1
/12
angry (with sb) about
- giận dữ (với ai) về
guilty of
- tội lỗi về
accuse sb of
- buộc tội ai đó
blame sb for
- đổ lỗi cho ai vì điều gì
blame sth on
- đổ lỗi cái gì lên ai đó/cái gì
criticise sb for
- phê bình, chỉ trích ai vì
forget about
- quên về
forgive sb for
- tha thứ cho ai vì
invite sb to
- mời ai tới
punish sb for
- phạt ai vì
share sth with
- chia sẻ cái gì với
smile at
- mỉm cười với ai