Result:
1
/12
Take A bus
đi xe buýt
Take a seat
ngồi vào chỗ
Take notes=jot down
ghi chép
Take notice of
chú ý
Take Photograph of sb
chụp ảnh ai
Take/have a bath
đi tắm
Take the opportunity
lợi dụng cơ hội,nắm lấy cơ hội
Take/assume responsibility for= take charge of
chịu trách nhiệm cho cái gì
Take advantage of
lợi dụng tận dụng
Take part in = participate in = involve in = join
tham gia
Take effect
có hiệu lực
Take interest in
quan tâm đến