Result:
1
/18
mix
- kết hợp/hòa nhập
mix sb up
- nhầm ai đó với người khác
run along
- dùng để nói ai đó rời đi
run away from
- trốn chạy khỏi nơi/thứ gì đó
run into
- vô tình gặp
run over
- cán qua/đè lên
run out of
- hết
Hang around/about
- không làm gì
hang up
- cúp máy
hang on
- chờ chút
hang out
- đi chơi cùng ai đó
fall for
- tin vào, yêu ai đó
fall out with
- tranh cãi với ai đó
fall behind
- thua kém/thụt lùi phía sau
fall apart
- giải tán/ngưng hoạt động
hurry up
- dùng để nói nhanh lên
try on
- mặc thử
try out
- thử nghiệm/kiểm tra xe