🅐 Learn: Unit 12: English-Speaking countries (GS 7) - Part 1

amazement

(n) sự ngạc nhiên, kinh ngạc

amazing

(adj) ngạc nhiên, tuyệt vời

ancient

(adj) cổ, lâu đời

Australia

(n) nước Úc

Canada

(n) nước Canada

capital

(n) thủ đô

castle

(n) pháo đài

coastline

(n) đường bờ biển

culture

(n) nền văn hoả

historic

(adj) thuộc về lịch sử

Result:
1
/10
  


Speak

Your name: ? [Not you?]