Result:
1
/12
invent (v)
phát minh
invention (n)
sự phát minh
inventor (n)
nhà phát minh
problem (n)
vấn đề
solution (n)
giải pháp
wheel (n)
bánh xe
useful (adj)
hữu ích
imagination (n)
sự tưởng tượng
idea (n)
ý kiến
try (v)
cố gắng
fail (v)
thất bại
succeed (v)
thành công