🅐 Learn: TIẾNG ANH 1-UNIT 4: MY BODY

Body

Cơ thể

Head

Cái đầu

Arms

Cánh tay

Hands

Bàn tay

Fingers

Ngón tay

Legs

Chân

Feet

Bàn chân

Toes

Ngón chân

Clap your hands

Hãy vỗ tay nào

Stamp your feet

Hãy dậm chân

Click your fingers

Hãy bấm ngón tay

Wiggle your toes

Hãy lắc lư ngón chân

Gaby Gorilla

Chú khỉ đột Gaby

Harry Hippo

Chú hà mã Harry

Tail

Cái đuôi

Wings

Cái cánh

Clean

Sạch

Dirty

Bẩn

Result:
1
/18
  


Speak

Your name: ? [Not you?]