🅖 UNIT 39: PHRASAL VERBS

- tiếp tục
- nhanh lên
- chờ đợi
- cổ vũ
- im lặng, im mồm
- bỏ đi
- bình tĩnh
- nói lớn tiếng
speak up
cheer up
hang on
come on
go on
run away (from)
shut up
calm down

Your name: ? [Not you?]