Result:
1
/21
classical music
(n) Nhạc cổ điển
country
(n) Nhạc đồng quê
hip hop
(n) nhạc hip hop
jazz
(n) nhạc jazz
pop
(n) nhạc pop
rock
(n) Nhạc rock
blues
(n) Nhạc Blue
electronic music
(n) Nhạc điện tử
folk
(n) Dân ca
heavy metal
(n) Nhạc rock giai điệu mạnh
reggae
(n) nhạc reggae (một dòng nhạc có xuất xư từ Jamaica)
RnB
(n) nhạc RnB
traditional
(adj) truyền thống
action-packed
(a) đầy tính hành động
conclusion
(n) kết cục (của phim, truyện)
crime
(n) tội ác, hành vi phạm pháp
dramatic
(a) gay cấn, nhiều sự kiện bất ngờ
fantasy
(a) (thế giới) giả tưởng
plot
(n) cốt truyện, nội dung phim/kịch
setting
(n) bối cảnh
superhero
(n) siêu anh hùng