🅐 Learn: Từ vựng trọng điểm ôn thi THPT Tiếng Anh (17)

resentment

sự phẫn nộ

adore

ngưỡng mộ

magical

kì diệu

counsellor

cố vấn

therapeutic

có tính chữa trị

surgery

ca phẫu thuật

handful

người bất trị

craze

trào lưu, phong trào

shy

mắc cỡ

mispronounce

phát âm sai

underlying

cơ bản

unconditional

vô điều kiện

inspector

thanh tra

sentimental

có tính lãng mạn, cảm động

journalist

nhà báo

stunt

trò phô trương

Result:
1
/16
  


Speak

Your name: ? [Not you?]