Result:
1
/13
body
cơ thể
head
đầu
hair
tóc
nose
mũi
eyes
đôi mắt
ears
đôi tai
mouth
miệng
arms
cánh tay
hand
bàn tay
leg
chân
foot
bàn chân
feet
bàn chân (nhiều)
tail
đuôi