🅛 Connection: Unit 4.English 9 ( Global)

(v) chiếm giữ
(n) thế hệ
(adj) dùng chung, thuộc cộng đồng
(n) cấu trúc
(n) khu phức hợp, quần thể
(adj) cổ đại, lâu đời
generation
found
monument
structure
occupy
complex
castle
barefoot
basic
face to face
ancient
communal
(v) thành lập
(adv) trực tiếp, trực diện
(adj) cơ bản
(n) tượng đài
(adj, adv) chân trần
(n) lâu đài


Your name: ? [Not you?]