🅛 Connection: UNIT 39: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
- lãng mạn
- chán nản
- hành xử, cư xử
- nhân vật
- cảm xúc
- ngượng ngùng, xấu hổ
romantic (adj)
annoy (v)
embarrassing (adj)
emotion (n)
bad-tempered (adj)
character (n)
shy (adj)
bully (v)
behave (v)
depressed (adj)
ridiculous (adj)
hurt (v, adj)
- nực cười
- làm phiền, quấy rầy
- làm bị thương, bị thương
- bắt nạt
- nóng giận
- ngại, e thẹn, nhút nhát