🅐 Learn: Unit 13: Appearance + Unit 14: daily activities - Global 4

big

to, lớn

short

thấp, lùn

slim

mảnh mai

tall

cao

eyes

đôi mắt

face

khuôn mặt

hair

tóc

long

dài

round

tròn

afternoon

buổi chiều

evening

buổi tối

morning

buổi sáng

clean the floor

lau nhà, dọn nhà

help

giúp đỡ

cooking

việc nấu nướng

help with the cooking

phụ giúp việc bếp núc

wash the clothes

giặt quần áo

wash the dishes

rửa bát

noon

buổi trưa

Result:
1
/19
  


Speak

Your name: ? [Not you?]