🅐 Learn: UNIT 15: WORD FORMS

add

(v) thêm vào, cộng vào

addition

(n) sự thêm vào, sự cộng vào, phép tính cộng

afford

(v) đủ chi trả

affordable

(adj) có thể chi trả

compare

(v) so sánh

comparison

(n) sự so sánh

decide

(v) đưa ra quyết định

decision

(n) sự quyết định

expense

(n) sự tiêu tốn

expensive

(adj) đắt tiền

inexpensive

(adj) không đắt, rẻ

judge

(v) đánh giá, nhận định

judgement

(n) sự đánh giá, sự phán xét

serve

(v) phục vụ

service

(n) dịch vụ

servant

(n) người đầy tớ, người ở

true

(adj) đúng, thật

truth

(n) sự thật

untrue

(adj) giả, không thật, không đúng

truthful

(adj) chân thật, đúng sự thật

use

(v) sử dụng

useful

(adj) hữu ích

useless

(adj) vô dụng

value

(n) giá trị

valuable

(adj) có giá trị

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]