Result:
1
/25
add
(v) thêm vào, cộng vào
addition
(n) sự thêm vào, sự cộng vào, phép tính cộng
afford
(v) đủ chi trả
affordable
(adj) có thể chi trả
compare
(v) so sánh
comparison
(n) sự so sánh
decide
(v) đưa ra quyết định
decision
(n) sự quyết định
expense
(n) sự tiêu tốn
expensive
(adj) đắt tiền
inexpensive
(adj) không đắt, rẻ
judge
(v) đánh giá, nhận định
judgement
(n) sự đánh giá, sự phán xét
serve
(v) phục vụ
service
(n) dịch vụ
servant
(n) người đầy tớ, người ở
true
(adj) đúng, thật
truth
(n) sự thật
untrue
(adj) giả, không thật, không đúng
truthful
(adj) chân thật, đúng sự thật
use
(v) sử dụng
useful
(adj) hữu ích
useless
(adj) vô dụng
value
(n) giá trị
valuable
(adj) có giá trị