🅐 Learn: 10. My hands

my hands

tay của tớ

open

mở

shut

đóng, gập lại

clap your hands

vỗ tay

give a little clap

tặng một cái vỗ tay nhẹ nhàng

put them in your lap

đặt chúng vào lòng của bạn

Result:
1
/6
  


Speak

Your name: ? [Not you?]