Result:
1
/11
spinning top
(n) trò chơi con quay
folk
(adj) thuộc về dân gian
herd
(v) chăn giữ vật nuôi
hometown
(n) quê hương
jump rode
(v) nhảy dây
pick
(v) hái
tug of war
(n) trò chơi kéo co
People’s committee
(n) Ủy ban Nhân dân
candied
(adj) tẩm đường, ướp đường
eve
(n) đêm trước, ngày hôm trước
take place
(phr.v) diễn ra, xảy ra