Result:
1
/10
bumpy
(adj) lồi lõm, nhiều ổ gà
distance
(n) khoảng cách
fine
(v) phạt
fly
(v) bay, lái máy bay, đi trên máy bay
handlebar
(n) tay lái, ghi đông
lane
(n) làn đường
obey traffic rules
tuân thủ luật giao thông
park
(v) đỗ xe
passenger
(n) hành khách
pedestrian
(n) người đi bộ