Result:
1
/27
achieve
đạt được, giành được
carry out
tiến hành
combine
kết hợp
come up with
nghĩ ra, nảy ra
confidence
sự tự tin
confident
tự tin
deal with
giải quyết, đối phó
decision making skill
kĩ năng đưa ra quyết định
get around
đi lại
get into the habit of
tạo thói quen
independence
sự độc lập
independent
độc lập, không lệ thuộc
learner
người học
learning goal
mục tiêu học tập
life skill
kĩ năng sống
make use of
tận dụng
manage
quản lí
measure
đo
money management skill
kĩ năng quản lí tiền
non-stick container
nồi chống dính
remove
lấy ra, loại bỏ
responsibility
sự chịu trách nhiệm, trách nhiệm
responsible
có trách nhiệm
rice cooker
nồi cơm điện
self-motivated
có động lực, năng nổ
self-study
sự tự học
time management skill
kĩ năng quản lí thời gian