Result:
1
/10
Stand up
Đứng lên
Sit down
Ngồi xuống
Clap your hands!
Vỗ tay!
Look up
Nhìn lên
Look down
Nhìn xuống
Go to sleep
Đi ngủ
Wake up
Thức dậy
Turn around
Quay lại
Look around
Nhìn xung quanh
Look up high
Nhìn lên cao