🅐 Learn: 2. STAND UP

Stand up

Đứng lên

Sit down

Ngồi xuống

Clap your hands!

Vỗ tay!

Look up

Nhìn lên

Look down

Nhìn xuống

Go to sleep

Đi ngủ

Wake up

Thức dậy

Turn around

Quay lại

Look around

Nhìn xung quanh

Look up high

Nhìn lên cao

Result:
1
/10
  


Speak

Your name: ? [Not you?]