Result:
1
/15
cut down on
(v.phr) cắt giảm
health products
(n.phr) các sản phẩm sức khỏe
skincare
(n) chăm sóc da
brain development
(n.phr) phát triển não bộ
replace
(v) thay thế
white rice
(n.phr) cơm trắng
yoghurt
(n) sữa chưa
butter
(n) bơ
contain
(v) chứa
acne
(n) tình trạng da bị mụn trứng cá (các nang lông dưới da bị bít tắc)
pimple
(n) mụn, nhọt (vết sưng màu đỏ có mủ trắng)
sugary
(adj) ngọt, chứa nhiều đường
dessert
(n) đồ ngọt tráng miệng
brown rice
(n) cơm gạo lứt
fitness
(n) being healthy and physically strong (tình trạng khỏe mạnh và có sức khỏe về mặt thể chất)