🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: TRAVEL - DU LỊCH

airport

sân bay

arrive

đến nơi

check-in

đăng ký phòng ở khách sạn

cruise

chuyến đi chơi trên biển

depart

khởi hành

destination

điểm đến

expedition

cuộc thám hiểm

journey

hành trình

land

hạ cánh

leave

rời đi

passenger

hành khách

route

lộ trình, hành trình

safari

cuộc đi săn

tour

chuyến đi du lịch

travel

đi du lịch

trip

cuộc du ngoạn, dạo chơi

visit

thăm viếng

voyage

chuyến du lịch dài ngày

Result:
1
/18
  


Speak

Your name: ? [Not you?]