🅞 Memory Game: ANH 11- UNIT 10 -SPEAKING
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
promoting
2
disappear
3
cho ăn
4
tăng dần
5
thúc đẩy
6
increasing
7
bảo vệ
8
cấm
9
throwing rubbish
10
sự đi săn
11
ném rác
12
hunting
13
banning
14
snacks
15
protect
16
biodiversity
17
feed
18
biến mất
19
đồ ăn vặt
20
đa dạng sinh học