Result:
1
/23
application (n)
ứng dụng
attendance (n)
sự có mặt
biometric (adj)
sinh trắc học
breakout room (n)
phòng thảo luận nhóm
cheating (n)
sự gian lận
complain (v)
phàn nàn
contact lens (n)
kính áp tròng
convenient (adj)
tiện lợi
develop (v)
phát triển
digital (adj)
kỹ thuật số
discover (v)
phát hiện
epidemic (n)
dịch bệnh
experiment (n)
thí nghiệm
eye-tracking
theo dõi mắt
face to face (adj)
gặp mặt trực tiếp
keep in touch
giữ liên lạc
kit (n)
bộ dụng cụ
leisure (n)
giải trí
message (v)
nhắn tin
muscle (n)
cơ bắp
origami (n)
nghệ thuật gấp giấy
outdoors (adv)
ngoài trời
prefer (v)
thích hơn