🅐 Learn: Tiếng anh lớp 8-Unit 11

application (n)

ứng dụng

attendance (n)

sự có mặt

biometric (adj)

sinh trắc học

breakout room (n)

phòng thảo luận nhóm

cheating (n)

sự gian lận

complain (v)

phàn nàn

contact lens (n)

kính áp tròng

convenient (adj)

tiện lợi

develop (v)

phát triển

digital (adj)

kỹ thuật số

discover (v)

phát hiện

epidemic (n)

dịch bệnh

experiment (n)

thí nghiệm

eye-tracking

theo dõi mắt

face to face (adj)

gặp mặt trực tiếp

keep in touch

giữ liên lạc

kit (n)

bộ dụng cụ

leisure (n)

giải trí

message (v)

nhắn tin

muscle (n)

cơ bắp

origami (n)

nghệ thuật gấp giấy

outdoors (adv)

ngoài trời

prefer (v)

thích hơn

Result:
1
/23
  


Speak

Your name: ? [Not you?]