🅛 Connection: Unit 2.English 9 ( Global )

tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)
đi chơi (cùng ai)
tắc nghẽn (giao thông)
(n) xe điện
(adj) đắt đỏ
(v) bị ốm (vì bệnh gì)
congested
metro
hang out with
liveable
rush hour
come down with
tram
bustling
underground
carry out
pricey
public amenities
(n) hệ thống tàu điện ngầm
(adj) hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt
(n) (hệ thống) tàu điện ngầm
(n) giờ cao điểm
(adj) (nơi, địa điểm) đáng sống
những tiện ích công cộng


Your name: ? [Not you?]