🅐 Learn: UNIT 14: WORD FORMATION 2

acceptance

sự chấp nhận

acceptable

có thể chấp nhận được

laugh

cười

laughter

tiếng cười

immigrate

nhập cư

immigrant

người nhập cư

immigration

sự nhập cư

mexico

nước mexico

mexican

người mexico

relieve

làm dịu, làm giảm

relief

sự giảm bớt, dịu nhẹ

solve

giải quyết

solution

giải pháp

solvable

có thể giải quyết được

them

họ

themselves

bản thân họ

any

bất kì

anybody

bất kì ai

anyone

bất kì ai

succeed

thành công

success

sự thành công

successful

thành công

unsuccessful

không thành công

fast

nhanh chóng

excel

trội, giỏi, xuất sắc

excellent

giỏi, xuất sắc

excellence

sự trội, sự xuất sắc

determine

quyết tâm, xác định

determined

quyết tâm

determination

sự quyết tâm, sự xác đinh

europe

châu âu

european

thuộc về châu âu/ người châu âu

Result:
1
/32
  


Speak

Your name: ? [Not you?]