🅖 G6 - Unit 8 - SPORTS AND GAMES

(v) nuốt
(n) vận động viên
(n) chúc mừng
(n) cầu thủ bóng đá
(n) trận đấu
(n) điền kinh
(n) thể dục dụng cụ
(n) môn câu cá
(n) kính (bảo hộ)
(n) ván trượt bang
(n) chạy ma-ra-tông
(n) dự báo thời tiết
(n) sân (quần vợt)
(adj) khỏe mạnh, vừa vặn
(n) nhảy rào
(n) môn bóng rổ
(n) con thuyền
(n) bơi ếch
(n) môn bóng chuyền
(adj) yêu thể thao
marathon race
weather forecast
athletics
breaststroke
swallow
gymnastics
basketball
sporty
congratulation
athlete
goggles
match
fit
court
boat
volleyball
football player
hurdle rate
fishing
ski

Your name: ? [Not you?]