Result:
1
/14
seven o’clock
7 giờ
seven fifteen
7 giờ 15
seven thirty
7 giờ 30
seven forty-five
7 giờ 45
seven fifty
7 giờ 50
a.m
trước buổi trưa (0h - 12h trưa)
p.m
sau buổi trưa (12h trưa - 0h)
breakfast
bữa sáng
lunch
bữa trưa
dinner
bữa tối
go to school
tới trường
go to bed
đi ngủ
read books
đọc sách
watch TV
xem TV