🅐 Learn: ANH 11-UNIT 5-GLOBAL WARMING

Global warming

sự nóng lên toàn cầu

Atmosphere

khí quyển

Balance

sự cân bằng, sự cân đối

Carbon dioxide (n)

khí cacbonic

Coal (n)

than đá

Consequence (n)

hậu quả

Cut down

chặt, đốn (cây)

Deforestation (n)

sự phá rừng; sự phát quang

Emission (n)

sự phát ra, sự bốc ra, sự tỏa ra

Environment (n)

môi truờng

Farming (n)

nghề nông

Fossil fuel

nhiên liệu hóa thạch (như than đá, dầu mỏ)

Heat-trapping (a)

giữ nhiệt

Human activity

hoạt động của con người

Impact (n)

sự tác động, ảnh hưởng

Leaflet (n)

tờ quảng cáo rời

Methane (n)

metan

Pollutant (n)

chất [gây] ô nhiễm

Release (v)

giải thoát

Renewable (a)

có thể gia hạn được

Sea level

mực nước biển

Soil (n)

Đất trồng

Soot (n)

bồ hóng, nhọ nồi, muội

Temperature (n)

nhiệt độ

Waste (n)

đồ phế thải, rác

Campaign

chiến dịch

Biodiversity (n)

đa dạng sinh học

Vulnerable (a)

dễ bị tổn thương, dễ gặp nguy hiểm

Habitat (n)

môi trường sống

Extinct (a)

tuyệt chủng

Conservation (n)

sự bảo tồn

Survive (v)

sống sót

Result:
1
/32
  


Speak

Your name: ? [Not you?]