🅐 Learn: Từ vựng Tiếng anh lớp 8-Unit 7

carbon dioxide

khí carbonic (CO2)

carbon footprint

dấu chân carbon

coral

san hô

dugong

cá cúi (bò biển)

ecosystem

hệ sinh thái

endangered species

loài có nguy cơ tuyệt chủng

extinction

sự tuyệt chủng

habitat

môi trường sống

oxygen

khí oxy

participate

tham gia

product

sản phẩm

protect

bảo vệ

release

thải ra, giải phóng

resident

cư dân

single-use

dùng một lần

species

loài

substance

chất

toxic

độc hại

Result:
1
/18
  


Speak

Your name: ? [Not you?]