Result:
1
/11
afford
có đủ tiền, có khả năng chi trả
affordable
có thể chi trả
colonial
thuộc địa
colony
thuộc địa
modernisation
sự hiện đại hoá
modernise
hiện đại hóa
stability
sự ổn định
stable
ổn định
urban
thuộc về đô thị
urbanisation
đô thị hóa
urbanised
đô thị hóa