🅞 Memory Game: UNIT 2: TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
khoảng cách
2
border
3
home
4
bring
5
lead
6
chiều dài
7
dẫn dắt
8
territory
9
đặt (vé / phòng)
10
mang (bên mình)
11
distance
12
biên giới
13
book
14
đưa đi, cầm đi
15
take
16
arrive
17
length
18
nhà
19
đến
20
lãnh thổ, địa bàn