🅐 Learn: Từ vựng tiếng anh lớp 8-Unit 10

account (n)

tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội, …)

advanced (adj)

tiên tiến

carrier pigeon (n)

bồ câu đưa thư

charge (v)

nạp, sạc (pin)

emoji (n)

biểu tượng cảm xúc

instantly (adv)

ngay lập tức

Internet connection

kết nối mạng

language barrier

rào cản ngôn ngữ

live (adj)

(phát sóng, truyền hình) trực tiếp

smartphone (n)

điện thoại thông minh

social network (n)

mạng xã hội

tablet (n)

máy tính bảng

telepathy (n)

hình thức giao tiếp bằng ý nghĩ, thần giao cách cảm

text (v, n)

nhắn tin, văn bản

thought (n)

ý nghĩ

translation machine

máy dịch thuật

transmit (v)

truyền, chuyển giao

Result:
1
/17
  


Speak

Your name: ? [Not you?]