🅐 Learn: G8 UNIT 10.1: COMMUNICATION IN THE FUTURE

communication

sự giao tiếp

communicate

giao tiếp

communicate with

giao tiếp với

technology

công nghệ

technology club

câu lạc bộ công nghệ

conference

hội nghị

video conference

hội nghị trực tuyến

video call

cuộc gọi video

make a video call

thực hiện cuộc gọi video

group call

cuộc gọi nhóm

message

tin nhắn, nhắn tin

voice message

tin nhắn thoại

text message

tin nhắn văn bản

telepathy

hình thức giao tiếp bằng ý nghĩ, thần giao cách cảm

holography

hình thức giao tiếp bằng ảnh không gian ba chiều

translation

sự phiên dịch, biên dịch

translation machine

máy dịch thuật

translate

phiên dịch, biên dịch

translator

người phiên dịch, biên dịch

computer

máy vi tính

tablet

máy tính bảng

webcam

thiết bị ghi/ truyền hình ảnh

connect

kết nối

connection

sự kết nối

Internet connection

kết nối mạng, kết nối Internet

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]