🅐 Learn: (Nghé) FED 12_Vegetables

Carrot

cà rốt

Onion

Củ hành

Potato

Khoai tây

Eggplant

Cà tím

Green pepper

Ớt xanh

Cucumber

Quả dưa chuột

Tomato

Cà chua

Mushroom

Nấm

Corn

Ngô

Sweet potato

Khoai lang

Lettuce

Rau xà lách

Pumpkin

Quả bí ngô

Green oinion

Hành lá

Carrots

Những củ Cà rốt

Onions

Những củ Hành

Broccoli

Bông cải xanh

Potatoes

Những quả khoai tây

Eggplants

Những củ Cà tím

Green peppers

Ớt xanh

Cucumbers

Những quả Dưa chuột

Tomatoes

Những quả Cà chua

Mushrooms

Những cây Nấm

Sweet potatoes

Những củ Khoai lang

lettuce

rau xà lách

Beans

Những quả Đậu

Green onions

Những cây Hành lá

Asparagus

Những cây Măng tây

Result:
1
/27
  


Speak

Your name: ? [Not you?]