(n.phr) trợ lý cửa hàng
(n) cô giáo mẫu giáo
(n): lính cứu hỏa
(n): y tá
(n.phr) kỹ năng thuyết phục
(n) kỹ sư
(n.phr) lịch trình làm việc
(n): thư ký
(v.phr) làm việc tốt dưới áp lực
(adj) nhẹ nhàng
(n.phr) kỹ năng giao tiếp
(n.phr) thể lực