🅐 Learn: E8 Discovery - Unit 8 (Travel and Holiday)

rail

(n) đường sắt

platform

(n) sân ga, nền tảng

sleeping bag

(n) túi ngủ

passport

(n) hộ chiếu

rucksack

(n) ba lô

guidebook

(n) sách hướng dẫn

suitcase

(n) va li

choice

(n) sự lựa chọn

sightseeing

(n) sự tham quan

starving

(a) đói, thiếu ăn

sunbathe

(v) tắm nắng

hiking boot

(n) giày leo núi

breathtaking

(a) đẹp choáng ngợp

lantern

(n) đèn lồng

explore

(v) khám phá

wildlife

(n) đ.vật hoang dã

ancient

(a) cổ kính

rest

(n) phần còn lại

luggage

(n) hành lí

surfboard

(n) ván lướt sóng

excursion

(n) đi chơi, dã ngoại

trip

(n) chuyến đi

voyage

(n) du lịch đường biển

train station

(n) ga tàu

awareness

(n) ý thức

cut off

(v) cắt đứt, ngừng cung cấp

accommodation

(n) chỗ ở

adventure

(n) cuộc phiêu lưu

annoying

(a) khó chịu

backpacking holiday

(np) kì du lịch bụi

beach holiday

(n) kì du lịch biển

summer holiday

(n) kì nghỉ hè

sailing holiday

(n) kì nghỉ đi thuyền

city break

(np) kì nghỉ ra ngoài thành phố

cruise

(n) chuyến đi trên du thuyền

fascinating

(a) lôi cuốn

film-maker

(n) nhà sx phim

hammock

(n) cái võng

pack

(v) đóng gói

return ticket

(n) vé khứ hồi

route

(n) tuyến đường

safe

(n) két sắt

scenery

(n) phong cảnh

sightseeing holiday

(np) kì nghỉ tham quan

single ticket

(np) vé một chiều

smelly

(a) hôi, bốc mùi

tent

(n) lều

torch

(n) đèn pin

traveller

(n) khách du lịch

winter holiday

(n) kì nghỉ đông

Result:
1
/50
  


Speak

Your name: ? [Not you?]